box bed

/'bɔks'bed/
Học thuật
Thân thiện
box bed

A child sleeps soundly in a wooden box bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giường cũi: Một loại giường cấu trúc kín, thường mái che các tấm chắncác bên, trông giống như một chiếc hộp hoặc một căn phòng nhỏ. Loại giường này phổ biếnchâu Âu từ thời Trung Cổ đến thế kỷ 19, giúp giữ ấm tạo sự riêng tư trong các ngôi nhà chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The antique box bed in the museum showed how people slept in the past. (Chiếc giường cũi cổ trong viện bảo tàng cho thấy cách người xưa ngủ.)
    • They restored a traditional Breton box bed in their farmhouse. (Họ đã phục chế một chiếc giường cũi truyền thống của vùng Bretagne trong trang trại của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "enclosed bed": Cách mô tả khác cho "box bed", nhấn mạnh vào đặc điểm các tấm chắn bao quanh.
    • The enclosed bed was common in colder regions. (Loại giường vách bao quanh phổ biếnnhững vùng lạnh hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cabinet bed (n): Giường tủ, một loại giường có thể cất gọn vào trong một cấu trúc giống tủ.
  • Alcove bed (n): Giường đặt trong hốc tường, một thiết kế tương tự nhằm tiết kiệm không gian tạo sự riêng tư.
Từ đồng nghĩa
  • Closed bed: Giường kín.
  • Shut-bed: Giường cửa đóng (một tên gọi cổ).
Lưu ý
  • "Box bed" một thuật ngữ chuyên biệt để chỉ một loại đồ nội thất lịch sử cụ thể. Trong tiếng Việt, "giường cũi" thường dùng cho trẻ em ngày nay, nhưng khi dịch "box bed" trong ngữ cảnh lịch sử hoặc đồ cổ, vẫn thuật ngữ chính xác. Không nên nhầm lẫn với "cũi trẻ em" (baby crib).
box bed

A child sleeps soundly in a wooden box bed.

danh từ
  1. giường cũi